fat cat
/fæt kæt/Danh từ
- (từ lóng, nguyên gốc) Một người giàu có đóng góp cho một chiến dịch chính trị.(slang, originally) A rich person who contributes to a political campaign.
- (từ lóng, xúc phạm) Bất kỳ người giàu có nào được cho là đã thu lợi từ sức lao động của người khác; và/hoặc không quan tâm đến những thứ có phương tiện thấp hơn.(slang, derogatory) Any affluent person who is perceived to have profited from the labor of others; and/or not to care about those of lesser means.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem fat, cat.Used other than figuratively or idiomatically: see fat, cat.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fat cat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish